
Lucas Soares là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santa Clara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
455Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 365 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 81% | 60% | 1 | 0 | 6,79 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/184 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 33/44 | 2 | 3/5 | — | 7,21 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/46 | 2 | 4/8 | V | 6,22 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/24 | 0 | 1/1 | — | 6,79 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 2 | 3/4 | — | 7,55 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/2 | — | 6,19 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/11/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 31/03/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 31/10/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2023 | Alverca | Santa Clara | Hết hạn mượn 0.1995M € | 199 nghìn € |
| 29/06/2023 | Casa Pia AC | Alverca | Cho mượn | — |
| 13/07/2021 | Alverca | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Vitoria Guimaraes B | Alverca | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Alverca | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Cruzeiro/RS U20 | Alverca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh56
- Thể lực42