Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Silva

Vitória - BATiền đạoBRA
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Lucas Silva là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
149Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—811490005269%55%106,32
Copa do Brasil2026—00000000——00—
Copa do Nordeste——4112310000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/39 (69%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/27 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Copa do Nordeste · 4 trận ra sân, 123 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPH 1-110000002/401/1—6,53
11/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 1-269001015/903/6—6,17
08/10/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 4-024004219/1112/4—6,21
21/09/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 1-321000013/626/8—6,49
14/09/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPH 2-2dự bị00000—0———
03/09/2026Copa do Brasilvs Vasco da Gama Saf - RJB 0-2dự bị00000—0———
27/08/2026Copa do Brasil@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-1dự bị00000—0———
07/08/2026Copa do Brasilvs Athletico Paranaense - PRT 4-0dự bị00000—0———
04/08/2026Copa do Brasil@ Athletico Paranaense - PRB 0-2dự bị00000—0———
27/07/2026Serie A Brazil@ Remo - PAB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/20181950 nghìn €
10/01/20191950 nghìn €
06/06/201919150 nghìn €
30/12/201920300 nghìn €
16/08/202020300 nghìn €
27/01/202121300 nghìn €
21/05/202121300 nghìn €
31/03/202222150 nghìn €
26/06/202222125 nghìn €
27/12/202223425 nghìn €
27/06/202323450 nghìn €
13/12/202324750 nghìn €
19/06/2024241,0 triệu €
04/12/202425900 nghìn €
02/06/202525800 nghìn €
15/12/202526700 nghìn €
25/05/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2026FC SeoulVitória - BAChuyển nhượng—
23/07/2024Mirassol - SPFC SeoulChuyển nhượng—
29/06/2024MaritimoMirassol - SPCho mượn—
30/06/2023Mirassol - SPMaritimoChuyển nhượng—
29/06/2023CD MafraMirassol - SPCho mượn—
02/07/2022Mirassol - SPCD MafraChuyển nhượng—
29/06/2022Casa Pia ACMirassol - SPCho mượn—
15/07/2021Mirassol - SPCasa Pia ACChuyển nhượng—
29/06/2021MoreirenseMirassol - SPCho mượn—
30/06/2020Mirassol - SPMoreirenseChuyển nhượng—
29/06/2020CD MafraMirassol - SPCho mượn—
27/08/2019Mirassol - SPCD MafraChuyển nhượng—
26/08/2019MoreirenseMirassol - SPCho mượn—
21/08/2018Mirassol - SPMoreirenseChuyển nhượng—
31/12/2016Mirassol FC U20Mirassol - SPChuyển nhượng—
31/12/2015Sao Paulo U17Mirassol FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy47
  • Sức mạnh37
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com