
Lucas Schraufstetter là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Eichstatt.
Tiểu sử Lucas Schraufstetter
Lucas Schraufstetter là tiền vệ của VfB Eichstatt, quốc tịch Germany, hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Lucas Schraufstetter có 10 trận ra sân tại German Regionalliga với 896 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, cao nhất từng đạt 100 nghìn € (2019), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2023, từ TSV Rain Am Lech đến VfB Eichstatt.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
896Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 896 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 896 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | German Regionalliga | @ Bayern Munchen II | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/30 | 0 | 5/12 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/02/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/09/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/10/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/01/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 30/06/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 30/06/2023 | 28 | — |
| 04/09/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | TSV Rain Am Lech | VfB Eichstatt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Pipinsried | TSV Rain Am Lech | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfB Eichstatt | FC Pipinsried | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2016 | Eintracht Bamberg | VfB Eichstatt | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | VfB Eichstatt | Eintracht Bamberg | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | — | VfB Eichstatt | Chuyển nhượng | — |