Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Sasha

FortalezaTiền vệBRA
36Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Lucas Sasha là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fortaleza.

Tiểu sử Lucas Sasha

Lucas Sasha là tiền vệ 36 tuổi, hiện thi đấu cho Fortaleza và có quốc tịch Brazil. Trong mùa 2026, cầu thủ này ra sân 42 trận với 2342 phút thi đấu, ghi 3 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,42. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 2,0 triệu € vào năm 2019. Hợp đồng đến 30/12/2026, sau khi chuyển từ Aris Thessaloniki đến Fortaleza vào ngày 17/07/2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

42Trận ra sân
34Đá chính
2.343Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
781Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—29242.01830218788%48%206,74
Copa do Brasil2026—752950003086%37%004,63
Copa do Nordeste2026—653000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.018 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
10/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
945/1073 (88%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
3/19 (15%)
Chuyền dài chính xác
39/61 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/50
Cắt bóng
28
Phá bóng
26
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
99/204 (48%)
Không chiến thắng / thua
15 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
84 / 85
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
203
Phạm lỗi
38
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 4,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/134 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/27 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Sasha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Serie B Brazilvs CRB ALH 2-2610000019/2823/5—5,60
08/10/2026Serie B Brazil@ America MGT 1-0901011038/4415/9—8,10
03/10/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)H 1-1710000149/5312/3—6,33
28/09/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubH 2-2891022175/8202/8—8,20
10/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 1-0650000246/4812/4—7,20
06/09/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeT 1-0900000136/3824/7—7,13
01/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRH 1-1640010028/3434/5—6,22
24/08/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-0890100116/2214/7—7,39
20/08/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoH 1-1901041246/5256/12—8,08
16/08/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeH 0-0900010136/4035/9—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 400 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 650 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 1,2 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/201222400 nghìn €
27/10/201222500 nghìn €
14/12/201222650 nghìn €
03/03/201525650 nghìn €
26/07/201525900 nghìn €
16/12/2015251,2 triệu €
31/07/2016261,8 triệu €
27/01/2017262,0 triệu €
22/08/2017272,0 triệu €
08/02/2018272,0 triệu €
17/09/2018282,0 triệu €
23/01/2019282,0 triệu €
23/06/2019291,8 triệu €
22/09/2019291,0 triệu €
17/12/2019291,0 triệu €
07/04/202030800 nghìn €
03/08/202030900 nghìn €
11/02/202130900 nghìn €
31/10/202131900 nghìn €
08/06/202232900 nghìn €
18/08/202232900 nghìn €
13/11/202232750 nghìn €
06/04/202333750 nghìn €
24/07/202333750 nghìn €
10/12/202333600 nghìn €
27/03/202434500 nghìn €
16/06/202434400 nghìn €
08/12/202434300 nghìn €
05/06/202535250 nghìn €
09/12/202535200 nghìn €
18/05/202636150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2022Aris ThessalonikiFortalezaChuyển nhượng—
09/07/2019Ludogorets RazgradAris ThessalonikiChuyển nhượng—
30/06/2015Hapoel Tel AvivLudogorets RazgradChuyển nhượng—
03/07/2013CSKA SofiaHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2012São José ECCSKA SofiaChuyển nhượng—
31/12/2011Associação Cultural Pinheiros Sport ClubSão José ECChuyển nhượng—
30/11/2011CatanzaroAssociação Cultural Pinheiros Sport ClubCho mượn—
31/08/2011Associação Cultural Pinheiros Sport ClubCatanzaroChuyển nhượng—
30/06/2011Free PlayerAssociação Cultural Pinheiros Sport ClubChuyển nhượng—
31/12/2008Corinthians U20Grêmio Barueri Futebol Ltda.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh57
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com