
Lucas Santos Siqueira là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santa Cruz PE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/05/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/12/2015 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/05/2016 | 27 | 550 nghìn € |
| 22/07/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/11/2016 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/08/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 04/08/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 17/07/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2024 | Botafogo FC | Santa Cruz FC (PE) | Cho mượn | — |
| 24/03/2024 | Santa Cruz FC (PE) | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Ituano SP | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Remo - PA | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2020 | Portuguesa | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Friburguense AC | Portuguesa | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | CRB AL | Friburguense AC | Cho mượn | — |
| 03/04/2018 | Friburguense AC | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2018 | Gremio Novorizontino | Friburguense AC | Cho mượn | — |
| 23/10/2017 | Friburguense AC | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2017 | Ceara | Friburguense AC | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Friburguense AC | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | SC Paysandu Para | Friburguense AC | Cho mượn | — |
| 28/01/2016 | Friburguense AC | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2015 | Vasco da Gama Saf - RJ | Friburguense AC | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Friburguense AC | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) | Friburguense AC | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Friburguense AC | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) | Friburguense AC | Cho mượn | — |
| 05/05/2013 | Friburguense AC | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh46
- Thể lực42