
Lucas Rodríguez là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Penarol.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
25Đá chính
2.184Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2184Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
0,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 28 | 21 | 1.958 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 4 | 226 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 52% | 3 | 1 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.958 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/76 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Club Atletico Tigre | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/53 | 3 | 9/15 | V | 6,09 |
| 22/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Club Atletico Tigre | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 5,85 |
| 21/05/2026 | Copa Libertadores | vs Universitario De Deportes | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/1 | — | 6,73 |
| 30/04/2026 | Copa Libertadores | @ Universitario De Deportes | B 2-4 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/5 | Đ | 4,99 |
| 15/04/2026 | Copa Libertadores | vs Deportes Tolima | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 2 | 4/8 | — | 7,00 |
| 09/04/2026 | Copa Libertadores | @ Coquimbo Unido | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/24 | 4 | 7/11 | V | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/02/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/08/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/02/2016 | 22 | 275 nghìn € |
| 21/05/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/02/2018 | 24 | 175 nghìn € |
| 02/03/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/01/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/05/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/11/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/07/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 475 nghìn € |
| 09/06/2024 | 31 | 475 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực42