
Lucas rios
Tiền vệARG
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Lucas rios là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,77 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 2 | 2/3 | — | 5,74 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 3 | 6/11 | V | 6,42 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 0/2 | — | 5,92 |
| 04/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/7 | — | 6,19 |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 1-5 | 68 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 26/33 | 0 | 3/4 | — | 7,63 |
| 25/04/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 2/3 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/03/2020 | 21 | — |
| 04/09/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/07/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/01/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 22/09/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 06/04/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/03/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Independiente Santa Fe | Cucuta Deportivo | Cho mượn | — |
| 09/01/2025 | Cucuta Deportivo | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Deportiva Once Caldas | Cucuta Deportivo | Cho mượn | — |
| 07/07/2024 | Cucuta Deportivo | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Pilar FC | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Atlético Unión | Real Pilar FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2019 | CA Unión (Santa Fe) II | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Atletico Union U20 | CA Unión (Santa Fe) II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật61
- Tư duy65
- Sức mạnh37
- Thể lực41