
Lucas Ribeiro là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goias Esporte Clube.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
23Đá chính
2.041Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 25 | 20 | 1.861 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 91% | 50% | 6 | 0 | 6,84 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 50% | 1 | 0 | 4,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.861 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1132/1234 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 114/150 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/116 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 31
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 4,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/105 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/49 | 0 | 2/6 | — | 6,95 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 3/6 | — | 7,15 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/74 | 0 | 2/2 | — | 6,82 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86/93 | 0 | 3/6 | — | 6,47 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/58 | 0 | 1/4 | V | 6,57 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 2 | 6/10 | — | 6,84 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/66 | 0 | 1/4 | V | 6,32 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/60 | 1 | 3/4 | — | 6,76 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/44 | 0 | 2/4 | — | 7,11 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 0 | 5/11 | V | 6,58 |