Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Ribamar

Thể Công – ViettelTiền đạoBRA
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Lucas Ribamar là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Thể Công – Viettel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
536Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
268Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—4436010000——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—221761004170%57%007,15

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/31 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/26 (57%)
Không chiến thắng / thua
12 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Ribamar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Persib BandungB 0-190000007/1205/14—6,10
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Melbourne VictoryH 1-1861041115/19010/12—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 750 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 500 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: —2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201619750 nghìn €
22/07/2016191,5 triệu €
22/01/2017191,0 triệu €
26/06/201720500 nghìn €
06/12/201720900 nghìn €
22/05/201821900 nghìn €
17/02/2019211,0 triệu €
26/11/2019221,0 triệu €
07/04/202022800 nghìn €
08/09/202023800 nghìn €
27/05/202124600 nghìn €
16/12/202124500 nghìn €
04/08/202225400 nghìn €
17/07/202326300 nghìn €
31/10/202326—
13/10/202427200 nghìn €
16/01/202527200 nghìn €
29/06/202528225 nghìn €
17/11/202528200 nghìn €
25/06/202629225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026SHB Da NangThe Cong-ViettelChuyển nhượng—
24/01/2026CLB Thanh HoaSHB Da NangChuyển nhượng—
12/10/2024Remo - PACLB Thanh HoaChuyển nhượng—
18/01/2024Nautico (PE)Remo - PAChuyển nhượng—
26/07/2023Chapecoense - SCNautico (PE)Chuyển nhượng—
08/01/2023Ponte PretaChapecoense - SCChuyển nhượng—
02/02/2022America MGPonte PretaChuyển nhượng—
18/03/2021Pyramids FCAmerica MGChuyển nhượng—
30/12/2020Vasco da Gama Saf - RJPyramids FCCho mượn—
31/12/2018Pyramids FCVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
30/12/2018OhodPyramids FCCho mượn—
17/08/2018Pyramids FCOhodChuyển nhượng—
30/06/2018Athletico Paranaense - PRPyramids FCHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
12/07/2017TSV 1860 MünchenAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
28/07/2016Botafogo - RJTSV 1860 MünchenHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
31/12/2015Botafogo FR U20Botafogo - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Tư duy41
  • Sức mạnh32
  • Thể lực47
  • Kỹ thuật36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com