
Lucas Ribamar là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Thể Công – Viettel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
536Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
268Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 176 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 70% | 57% | 0 | 0 | 7,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/31 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Persib Bandung | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 5/14 | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Melbourne Victory | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 15/19 | 0 | 10/12 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 19 | 750 nghìn € |
| 22/07/2016 | 19 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/12/2017 | 20 | 900 nghìn € |
| 22/05/2018 | 21 | 900 nghìn € |
| 17/02/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/09/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/05/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/08/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/07/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/10/2023 | 26 | — |
| 13/10/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/01/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 17/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/06/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | SHB Da Nang | The Cong-Viettel | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2026 | CLB Thanh Hoa | SHB Da Nang | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2024 | Remo - PA | CLB Thanh Hoa | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Nautico (PE) | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Chapecoense - SC | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Ponte Preta | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | America MG | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2021 | Pyramids FC | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Vasco da Gama Saf - RJ | Pyramids FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Pyramids FC | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Ohod | Pyramids FC | Cho mượn | — |
| 17/08/2018 | Pyramids FC | Ohod | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Athletico Paranaense - PR | Pyramids FC | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 12/07/2017 | TSV 1860 München | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | Botafogo - RJ | TSV 1860 München | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 31/12/2015 | Botafogo FR U20 | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Tư duy41
- Sức mạnh32
- Thể lực47
- Kỹ thuật36