
Lucas Rian Santos Oliveira
Sao BernardoTiền đạo
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Lucas Rian Santos Oliveira là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Sao Bernardo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
6Đá chính
757Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 16 | 6 | 693 | 2 | 0 | 1 | 14 | 5 | 74% | 48% | 1 | 1 | 6,61 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 60% | 0 | 0 | 3,27 |
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 4 | 2 | 176 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 693 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/199 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/76 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 36
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 3,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Sul-Sudeste · 4 trận ra sân, 176 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 4/7 | — | 6,57 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,63 |
| 07/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 3/4 | — | 6,81 |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | B 3-4 | 102 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 1/6 | Đ | 5,74 |
| 24/07/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | B 1-2 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/21 | 0 | 4/10 | — | 7,59 |
| 18/07/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/25 | 1 | 5/10 | — | 6,15 |
| 13/07/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | H 2-2 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 1 | 8/10 | — | 7,39 |
| 07/07/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/16 | 0 | 0/3 | — | 5,86 |
| 28/06/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 23 | 10 nghìn € |
| 27/02/2024 | 23 | — |
| 26/11/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật45
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực39