
Lucas Pruzzo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Chaco For Ever.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
958Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
11/1Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 16 | 12 | 958 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 11 | 1 | 6,26 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 958 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Central Norte Salta | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Madryn | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Ciudad de Bolivar | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Mitre de Santiago del Estero | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atlético Estudiantes | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ All Boys | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs CA San Miguel | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/07/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/10/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/01/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 13/10/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 21/05/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 25 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Chaco For Ever | Deportivo Madryn | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Deportivo Madryn | Chaco For Ever | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | CE Andratx | Deportivo Madryn | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | FC Differdange 03 | CE Andratx | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Deportivo Madryn | FC Differdange 03 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Deportivo Armenio | Deportivo Madryn | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2020 | Union Sunchales | Club Deportivo Armenio | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | — | Union Sunchales | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Free Player | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Guillermo Brown | Free Player | Trở lại | — |
| 28/08/2017 | CA Unión (Santa Fe) II | Guillermo Brown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Club Atletico Union U20 | CA Unión (Santa Fe) II | Chuyển nhượng | — |