
Lucas Perrin là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Nantes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 90% | 52% | 2 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 541/596 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 57/91 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/65 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 22
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/54 | 1 | 2/3 | V | 6,08 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/49 | 2 | 6/12 | — | 7,26 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/53 | 2 | 4/6 | — | 6,53 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/74 | 0 | 4/6 | — | 7,00 |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 86/90 | 1 | 7/13 | — | 7,67 |
| 30/08/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 78/85 | 0 | 1/5 | V | 6,43 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/70 | 0 | 4/7 | — | 6,15 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/59 | 0 | 1/4 | — | 6,88 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/62 | 1 | 5/9 | — | 7,30 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 2/6 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/12/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/12/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 2,2 triệu € |
| 22/03/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 24/09/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Sporting Gijon | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Hamburger SV | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Cercle Brugge | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | Hamburger SV | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | RC Strasbourg Alsace | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Marseille | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2022 | RC Strasbourg Alsace | Marseille | Cho mượn | — |
| 13/07/2021 | Marseille | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olympique de Marseille B | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Marseille U19 | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Marseille U17 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Olympique Marseille Youth | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh69
- Thể lực64