Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Perrin

FC NantesHậu vệFRA
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Lucas Perrin là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Nantes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—998100017190%52%206,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
541/596 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
57/91 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
21
Phá bóng
39
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/65 (52%)
Không chiến thắng / thua
13 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 22
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Perrin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs USL DunkerqueB 2-3900010049/5412/3V6,08
10/10/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 0-0900010045/4926/12—7,26
19/09/2026Ligue 2@ BoulogneT 2-1900010040/5324/6—6,53
12/09/2026Ligue 2@ SochauxB 0-1900000062/7404/6—7,00
08/09/2026Ligue 2vs NancyT 1-0900020086/9017/13—7,67
30/08/2026Ligue 2@ GuingampH 3-3900110478/8501/5V6,43
22/08/2026Ligue 2vs Rodez AveyronB 2-5900000066/7004/7—6,15
15/08/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCB 1-2900000157/5901/4—6,88
09/08/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 0-1900011058/6215/9—7,30
31/05/2026La Liga 2@ Granada CFT 2-1730000029/3412/6—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201819300 nghìn €
16/12/201820300 nghìn €
02/06/201920300 nghìn €
18/12/2019212,0 triệu €
07/04/2020211,8 triệu €
14/10/2020211,8 triệu €
03/06/2021221,8 triệu €
15/12/2021232,2 triệu €
22/03/2022233,5 triệu €
29/05/2022235,0 triệu €
18/09/2022234,0 triệu €
01/11/2022233,5 triệu €
26/06/2023243,0 triệu €
17/12/2023253,0 triệu €
02/06/2024253,0 triệu €
24/09/2024252,5 triệu €
18/12/2024261,8 triệu €
11/06/2025262,0 triệu €
29/12/2025272,0 triệu €
21/06/2026272,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Sporting GijonFC NantesChuyển nhượng—
06/07/2025Hamburger SVSporting GijonChuyển nhượng—
29/06/2025Cercle BruggeHamburger SVCho mượn—
29/01/2025Hamburger SVCercle BruggeChuyển nhượng—
29/08/2024RC Strasbourg AlsaceHamburger SVChuyển nhượng—
30/06/2022MarseilleRC Strasbourg AlsaceHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2022RC Strasbourg AlsaceMarseilleCho mượn—
13/07/2021MarseilleRC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
30/06/2018Olympique de Marseille BMarseilleChuyển nhượng—
30/06/2016Marseille U19Olympique de Marseille BChuyển nhượng—
30/06/2015Marseille U17Marseille U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Olympique Marseille YouthMarseille U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh69
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com