
Lucas Orellano
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị
Lucas Orellano là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.
Tiểu sử Lucas Orellano
Lucas Orellano là tiền đạo của Rayados de Monterrey, mang quốc tịch Argentina và 26 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 20 trận, ghi 1 bàn trong 1046 phút thi đấu. Cao 170 cm, nặng 65 kg, chân thuận là chân trái, giá trị thị trường là 7,5 triệu €. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 8,0 triệu € (2026), hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FC Cincinnati đến Rayados de Monterrey vào ngày 10/01/2026 theo dạng hết hạn mượn, với phí 3,8 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
11Đá chính
1.079Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1079Phút/bàn
12/29Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 676 | 1 | 0 | 0 | 24 | 11 | 80% | 44% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 2 | 214 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 51% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 6 | 2 | 189 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 83% | 38% | 1 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 676 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/24
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/280 (80%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/39 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/102 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 48
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/90 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/54 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/31 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 4-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 4/6 | V | 6,49 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/3 | — | 6,71 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | B 2-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/18 | 0 | 5/13 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/25 | 2 | 6/12 | — | 6,91 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/13 | 0 | 2/7 | — | 6,60 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 3/7 | — | 6,25 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 35/44 | 0 | 7/13 | — | 6,28 |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Chicago Fire | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 27/30 | 1 | 4/7 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 05/08/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/12/2019 | 19 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 675 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2021 | 21 | 8,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 21 | 8,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 23 | 4,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 23 | 4,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 26 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2026 | FC Cincinnati | Rayados de Monterrey | Hết hạn mượn 3.82M € | 3,8 triệu € |
| 30/01/2025 | Vasco da Gama Saf - RJ | FC Cincinnati | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/12/2024 | FC Cincinnati | Vasco da Gama Saf - RJ | Cho mượn | — |
| 22/02/2024 | Vasco da Gama Saf - RJ | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Velez Sarsfield | Vasco da Gama Saf - RJ | Hết hạn mượn 3.72M € | 3,7 triệu € |
| 30/06/2019 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật62
- Tư duy63
- Sức mạnh31
- Thể lực39