
Lucas Oliveira·Rosa là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo AFC Ajax.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
447Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 433 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 92% | 49% | 2 | 0 | 7,01 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 5,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/276 (92%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/51 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/30 | 4 | 4/11 | V | 6,53 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | 5,75 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 4/9 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 75/79 | 1 | 4/6 | — | 7,03 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Sion | T 5-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 51/55 | 3 | 7/9 | — | 7,00 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Sion | T 4-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | — | — | 6,21 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 56/58 | 4 | 7/13 | V | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/11/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 10/10/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2025 | Real Valladolid CF | AFC Ajax | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/09/2022 | Real Valladolid B | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Juventus U23 | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Juventus U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Palmeiras U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh73
- Thể lực61