
Lucas Olguin là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo HFX Wanderers FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.724Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1724Phút/bàn
1/13Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 22 | 20 | 1.705 | 1 | 0 | 0 | 13 | 1 | 91% | 46% | 5 | 0 | 6,63 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 0% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.705 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1116/1226 (91%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/76 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/181 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 78
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | B 1-2 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 80/89 | 1 | 2/6 | — | 8,20 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/49 | 2 | 3/7 | — | 6,42 |
| 04/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 5 | 8/11 | — | 6,48 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/77 | 0 | 4/11 | — | 6,78 |
| 21/09/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 4-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 2 | 6/13 | — | 6,62 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 0 | 1/4 | — | 6,10 |
| 08/09/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/55 | 3 | 7/15 | — | 6,55 |
| 31/08/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | B 3-4 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/69 | 3 | 6/11 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 3 | 6/11 | V | 7,20 |
| 17/08/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | B 3-4 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/55 | 1 | 4/11 | V | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2026 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.