
Lucas Nyman là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Nykobing FC.
Tiểu sử Lucas Nyman
Lucas Nyman, 23 tuổi, là tiền vệ của Nykobing FC và mang quốc tịch Denmark. Cầu thủ cao 181 cm và sinh ngày 03/09/2003. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận với tổng 58 phút, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 2,90. Giá trị cao nhất từng đạt là 50 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 148 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 78% | 64% | 1 | 0 | 4,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 4,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/52 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Danish Cup | @ Vanlose | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/52 | 3 | 11/17 | V | 6,60 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | vs Middelfart Boldklub | H 4-4 | 58 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.