Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Nuñez Ramirez

EibarTiền vệESP
20Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Lucas Nuñez Ramirez là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
129Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—701290002076%58%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/52 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/24 (58%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Nuñez Ramirez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 1-1190000018/210——6,57
12/10/2026La Liga 2@ Real OviedoB 1-39000007/712/4—5,66
03/10/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 3-1dự bị00000—0———
27/09/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 3-221001013/511/3—6,20
19/09/2026La Liga 2@ EldenseT 2-118001002/403/6V6,34
15/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BT 4-0dự bị00000—0———
06/09/2026La Liga 2vs Granada CFT 3-020000006/803/5—6,53
30/08/2026La Liga 2@ Andorra CFT 1-030000002/413/3—7,00
23/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 1-012000002/302/3—6,86
16/08/2026La Liga 2vs TenerifeB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/20251925 nghìn €
24/06/20251925 nghìn €
15/10/20251950 nghìn €
29/12/20251950 nghìn €
07/06/202620100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2026Valencia CFEibarChuyển nhượng—
30/06/2026Valencia CF MestallaValencia CFChuyển nhượng—
31/12/2024Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2023Valencia U18Valencia U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Valencia CF YouthValencia U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Elche CF YouthValencia CF YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com