Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Noubi

RC DeportivoHậu vệBEL
21Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Lucas Noubi là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RC Deportivo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—554500000082%55%106,68

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
217/262 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/54 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/40 (55%)
Không chiến thắng / thua
8 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Noubi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Ligavs LevanteH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026La Liga@ Real SociedadB 2-3dự bị00000—0———
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Đan MạchH 0-0900000052/6204/7V6,22
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 WalesT 1-0900010098/10013/7V6,91
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 BelarusT 1-0900020199/10904/7—7,06
20/09/2026La Ligavs Real BetisH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026La Ligavs Sevilla FCB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026La Liga@ GetafeH 1-1900000154/68410/14V6,39
06/09/2026La Liga@ Villarreal CFT 3-2900000042/5312/6—6,72
31/08/2026La Ligavs Valencia CFT 3-1900000039/4603/4—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/202217300 nghìn €
06/09/202217500 nghìn €
03/11/202217500 nghìn €
08/06/202318800 nghìn €
18/12/2023181,5 triệu €
21/03/2024192,0 triệu €
03/06/2024193,0 triệu €
10/12/2024192,5 triệu €
25/03/2025201,5 triệu €
11/06/2025201,0 triệu €
29/12/2025201,5 triệu €
21/06/2026211,5 triệu €
04/10/2026213,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh74
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com