
Lucas Moura là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo São Paulo - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
389Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
389Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 10 | 3 | 389 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 73% | 46% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/145 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/47 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 18
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/15 | 1 | 4/7 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 2/3 | — | 6,67 |
| 04/05/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,58 |
| 19/03/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 11/09/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Paraguay | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,28 |
| 07/09/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Ecuador | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/5 | V | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2010 | 18 | 500 nghìn € |
| 09/12/2010 | 18 | 1,8 triệu € |
| 20/02/2011 | 18 | 6,5 triệu € |
| 29/05/2011 | 18 | 8,0 triệu € |
| 14/07/2011 | 18 | 10,0 triệu € |
| 07/12/2011 | 19 | 10,0 triệu € |
| 23/05/2012 | 19 | 18,0 triệu € |
| 12/07/2012 | 19 | 25,0 triệu € |
| 07/08/2012 | 19 | 35,0 triệu € |
| 04/12/2012 | 20 | 35,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 20 | 35,0 triệu € |
| 29/05/2013 | 20 | 35,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 21 | 33,0 triệu € |
| 31/07/2014 | 21 | 31,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 22 | 32,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 22 | 32,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 35,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 23 | 35,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 24 | 37,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 38,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 28,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 25 | 28,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 26 | 32,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 32,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 40,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 27 | 40,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 32,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 28 | 25,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 28 | 25,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 29 | 22,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 29 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 29 | 20,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 30 | 15,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 30 | 12,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 30 | 9,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 32 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 32 | 4,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 33 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 33 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 33 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2023 | Tottenham Hotspur | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Paris Saint Germain | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 28.4M € | 28,4 triệu € |
| 31/12/2012 | São Paulo - SP | Paris Saint Germain | Hết hạn mượn 40M € | 40,0 triệu € |
| 31/07/2010 | Sao Paulo U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Sao Paulo U17 | Sao Paulo U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật53
- Tư duy61
- Sức mạnh36
- Thể lực42