Lucas Mota là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ituano SP.
Tiểu sử Lucas Mota
Hậu vệ Lucas Mota, 31 tuổi, mang quốc tịch Brazil, hiện thi đấu cho Ituano SP. Cầu thủ sinh ngày 09/07/1995, cao 184 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở Brazilian Serie C mùa 2026, cầu thủ có 15 trận ra sân. Thương vụ chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/03/2026, từ North EC (MG) sang Ituano SP, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/10/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Serie C | 2026 | — | 15 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Serie C · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/03/2026 | North EC (MG) | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | ABC Futebol Clube (RN) | North EC (MG) | Hết hạn mượn | — |
| 02/04/2025 | Portuguesa Carioca | ABC Futebol Clube (RN) | Hết hạn mượn | — |
| 06/01/2025 | Treze Campina Grande PB | Portuguesa Carioca | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2024 | Itabirito FC | Treze Campina Grande PB | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Sampaio Corrêa FC (MA) | Itabirito FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2023 | Manaus (AM) | Sampaio Corrêa FC (MA) | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2023 | CF Rio de Janeiro | Manaus (AM) | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2022 | Sao Bernardo | CF Rio de Janeiro | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2022 | CF Rio de Janeiro | Sao Bernardo | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | Sao Bernardo | CF Rio de Janeiro | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | Esporte Clube Juventude | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2018 | Clube Atlético Tubarão (SC) | Esporte Clube Juventude | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực46