
lucas morales là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Sportivo Luqueno.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
837Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 10 | 8 | 747 | 2 | 0 | 2 | 12 | 4 | 73% | 55% | 0 | 0 | 6,55 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 747 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/308 (73%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/24 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/39 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/88 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/23 | 2 | 5/7 | — | 5,34 |
| 07/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 36/47 | 3 | 6/7 | — | 6,87 |
| 02/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 18/30 | 3 | 4/11 | — | 6,54 |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/33 | 2 | 5/13 | — | 6,88 |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 2 | 4/12 | — | 5,89 |
| 17/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 20/29 | 4 | 7/8 | — | 6,56 |
| 10/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 42/51 | 2 | 4/10 | — | 7,28 |
| 02/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/44 | 7 | 13/17 | — | 6,39 |
| 30/07/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | B 1-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/1 | — | 5,93 |
| 27/07/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | T 2-1 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 7,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/09/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/11/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 09/07/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/04/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 11/09/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 17/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/09/2026 | 26 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Nacional Montevideo | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Olimpia Asuncion | Nacional Montevideo | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | Nacional Montevideo | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng 0.127969M € | 127 nghìn € |
| 30/12/2024 | Montevideo Wanderers FC | Nacional Montevideo | Cho mượn | — |
| 08/01/2024 | Nacional Montevideo | Montevideo Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Cerro Largo | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Club Atletico Progreso | Cerro Largo | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2021 | Free player | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Villa Teresa | Free player | Trở lại | — |
| 11/02/2020 | Defensor Sporting Club B | Villa Teresa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh45
- Thể lực40