
lucas monzon là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Deportivo Recoleta.
Tiểu sử lucas monzon
lucas monzon là hậu vệ 23 tuổi, hiện thi đấu cho Deportivo Recoleta và mang quốc tịch Uruguay. Mùa 2026 ghi nhận 36 trận với 3055 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,41, trong đó Primera División Paraguay có 30 trận. Ngày 31/12/2025, cầu thủ được chuyển nhượng từ Alvarado Mar del Plata sang Recoleta FC. Giá trị thị trường đạt 350 nghìn €, cao 182 cm, thuận chân trái và sinh ngày 09/01/2003.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
34Đá chính
3.100Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 31 | 30 | 2.662 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 82% | 61% | 8 | 0 | 6,63 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 3 | 348 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 51% | 1 | 0 | 6,47 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.662 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 19/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1278/1542 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 111/246 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/50
- Cắt bóng
- 48
- Phá bóng
- 175
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 168/275 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 74 / 55
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 94 / 52
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 315
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/151 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/25 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/31 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 2/4 | — | 7,42 |
| 13/10/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/52 | 2 | 8/13 | — | 6,89 |
| 05/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 54/62 | 4 | 8/11 | — | 7,84 |
| 29/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/46 | 1 | 8/10 | — | 6,85 |
| 21/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/68 | 1 | 7/12 | — | 6,97 |
| 13/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/55 | 1 | 3/6 | V | 6,06 |
| 08/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/67 | 3 | 6/9 | — | 6,74 |
| 04/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Cerro Porteno | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/42 | 3 | 6/9 | — | 6,01 |
| 30/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/45 | 1 | 12/15 | — | 6,91 |
| 23/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 4 | 6/11 | V | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2023 | 20 | 10 nghìn € |
| 25/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/05/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/09/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Alvarado Mar del Plata | Recoleta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Sportivo Luqueno | Alvarado Mar del Plata | Cho mượn | — |
| 08/06/2025 | Alvarado Mar del Plata | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | River PlateU21 | Alvarado Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |