
Lucas Molina là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union Espanola.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
18Đá chính
1.565Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 19 | 18 | 1.565 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.565 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/11/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/07/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 275 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 275 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/05/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Universidad de Concepcion | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Universidad de Concepción U21 | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh42
- Thể lực41