Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Molina Canto

NublenseTiền vệCHI
20Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Lucas Molina Canto là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Nublense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
15Đá chính
1.190Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
13/28Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—12970720219980%40%106,76
Chilean Cup2026—743591037375%63%005,81
Copa de la Liga2026—321240002163%50%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 707 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/19
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/185 (80%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
9/30 (30%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/75 (40%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 33
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 5,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/41 (75%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
8/26 (30%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/30 (63%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Molina Canto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 0-6450011011/1235/8—6,80
27/09/2026Chilean Cupvs Puerto MonttT 2-1900242918/2504/5—8,60
23/09/2026Chilean Cup@ Puerto MonttB 0-2660031113/1613/6—6,40
12/09/2026VĐQG Chilevs Everton CDB 1-3450120111/1511/6—7,02
06/09/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaB 1-2dự bị00000—0———
03/09/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheB 0-2600010212/1202/4—6,46
30/08/2026VĐQG Chilevs D. ConcepcionB 0-1890052025/3015/15—6,42
23/08/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaT 2-1760120212/1403/5—6,98
16/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraT 2-1650011216/2012/4—6,53
11/08/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoH 2-2670000010/1402/5—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202519100 nghìn €
09/12/202519100 nghìn €
22/03/202620300 nghìn €
07/06/202620300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy57
  • Sức mạnh34
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com