
Lucas Molina Canto là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Nublense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
15Đá chính
1.190Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
13/28Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 12 | 9 | 707 | 2 | 0 | 2 | 19 | 9 | 80% | 40% | 1 | 0 | 6,76 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 7 | 4 | 359 | 1 | 0 | 3 | 7 | 3 | 75% | 63% | 0 | 0 | 5,81 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 2 | 124 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 63% | 50% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 707 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/19
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/185 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 9/30 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/75 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 33
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/41 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/26 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/30 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/12 | 3 | 5/8 | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Puerto Montt | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 4 | 2 | 9 | 18/25 | 0 | 4/5 | — | 8,60 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/16 | 1 | 3/6 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 1/6 | — | 7,02 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/12 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 25/30 | 1 | 5/15 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | T 2-1 | 76 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 12/14 | 0 | 3/5 | — | 6,98 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/20 | 1 | 2/4 | — | 6,53 |
| 11/08/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 2/5 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/03/2026 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực41