Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Mincarelli Davin

22Tuổi
179Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Lucas Mincarelli Davin là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo CF Estrela Amadora SAD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—
Primeira Liga2026-2027—10100000100%—006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Mincarelli Davin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Primeira Ligavs ViseuB 0-2dự bị00000—0———
15/09/2026Primeira Liga@ Rio AveH 3-3dự bị00000—0———
11/09/2026Primeira Ligavs Sporting BragaT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraT 3-2dự bị00000—0———
15/08/2026Primeira Liga@ AlvercaH 2-21000005/50——6,28
09/08/2026Primeira Ligavs Sporting CPH 2-2dự bị00000—0———
10/05/2026Ligue 2@ Red Star FC 93H 1-1600011015/2536/10—5,87
03/05/2026Ligue 2vs ClermontB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/202319150 nghìn €
17/12/202319300 nghìn €
18/03/202420600 nghìn €
02/06/2024201,0 triệu €
09/12/202420900 nghìn €
02/06/202521900 nghìn €
12/10/202521800 nghìn €
10/12/202521700 nghìn €
22/03/202622800 nghìn €
25/05/202622800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Montpellier Hérault SCCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
30/11/2023Montpellier BMontpellier Hérault SCChuyển nhượng—
30/06/2022IstresMontpellier BChuyển nhượng—
31/12/2021Istres U19IstresChuyển nhượng—
30/06/2021Istres U17Istres U19Chuyển nhượng—
30/06/2020AS Aix-en-Provence U17Istres U17Chuyển nhượng—
30/06/2019Luynes Sports JugendAS Aix-en-Provence U17Chuyển nhượng—
31/12/2018Marignane Gignac FC JugendLuynes Sports JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh64
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com