
Lucas Merolla là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cerro Porteno.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
441Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
441Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 6 | 5 | 441 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 75% | 0 | 0 | 7,00 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/257 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/36 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/41 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/36 | 1 | 5/6 | — | 8,23 |
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/45 | 1 | 4/8 | — | 6,44 |
| 08/09/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/57 | 2 | 9/10 | — | 6,88 |
| 04/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 6/7 | — | 6,68 |
| 31/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 2/3 | — | 6,28 |
| 24/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 26 | 2,3 triệu € |
| 05/09/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 29 | 2,8 triệu € |
| 25/05/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
| 03/09/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Mazatlan FC | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | CA Huracan | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CA Huracán II | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Guillermo Brown | CA Huracán II | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | CA Huracán II | Guillermo Brown | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Club Deportivo Español | CA Huracán II | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | CA Huracán II | Club Deportivo Español | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Huracan U20 | CA Huracán II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh75
- Thể lực61