Lucas meek là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Greenville Triumph.
Tiểu sử Lucas meek
Lucas meek là tiền đạo 27 tuổi, thi đấu cho Greenville Triumph. Ở mùa 2026 tại USL League One, cầu thủ có 15 trận ra sân, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo, tổng cộng 753 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này là 6,57. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 75 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/11/2026. Ngày sinh là 07/03/1999.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
753Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
753Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 15 | 8 | 753 | 1 | 0 | 2 | 18 | 5 | 79% | 55% | 2 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 753 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/188 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/135 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 51
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | H 3-3 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 4/7 | — | 6,88 |
| 30/07/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | T 3-2 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 10/14 | 3 | 7/11 | — | 7,50 |
| 26/07/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 2 | 7/17 | — | 6,22 |
| 19/07/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 8/13 | V | 5,70 |
| 12/07/2026 | USL Cup | vs Richmond Kickers | B 1-2 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 2 | 2/4 | V | 6,57 |
| 09/07/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/25 | 3 | 7/13 | — | 6,74 |
| 05/07/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | T 3-0 | 38 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 6 | 10/11 | — | 7,53 |
| 25/06/2026 | USL Cup | @ Charlotte Independence | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 21/06/2026 | USL League One | vs AV Alta | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 3 | 4/7 | — | 6,45 |
| 15/06/2026 | USL League One | @ Westchester SC | B 0-4 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 3 | 3/6 | — | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/01/2025 | 25 | — |
| 24/11/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật48
- Tư duy61
- Sức mạnh31
- Thể lực38