
Lucas Maximiliano·Lemos Mayuncaldi
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Lucas Maximiliano·Lemos Mayuncaldi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Mushuc Runa.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
11Đá chính
967Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
967Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 19 | 11 | 967 | 1 | 0 | 1 | 20 | 5 | 84% | 57% | 2 | 1 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 967 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/378 (84%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/58 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/76 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 2/2 | — | 6,66 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 02/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 5/8 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/04/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/09/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 375 nghìn € |
| 11/11/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 09/07/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/04/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.