
Lucas Mauragis
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Lucas Mauragis là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Central Coast Mariners.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 71% | 0 | 0 | 7,00 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 63% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/37 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/43 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/37 | 1 | 5/7 | — | 7,00 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ Sydney United 58 FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/43 | 3 | 12/19 | — | 7,09 |
| 25/04/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/26 | 5 | 7/11 | — | 6,09 |
| 19/04/2026 | A-League | @ Auckland FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/20 | 6 | 7/10 | — | 7,05 |
| 10/04/2026 | A-League | vs Brisbane Roar | H 2-2 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 2 | 3/5 | V | 6,17 |
| 07/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 0/4 | — | 5,37 |
| 04/04/2026 | A-League | vs Perth Glory | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 32/39 | 0 | 2/5 | — | 6,87 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/28 | 1 | 4/10 | — | 5,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/09/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/05/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/01/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Newcastle Jets | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Wellington Phoenix | Newcastle Jets | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Newcastle Jets | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | Newcastle United Jets U21 | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Canberra FC | Newcastle United Jets U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Belconnen United FC | Canberra FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh52
- Thể lực36