
Lucas Marreta
Hậu vệ
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lucas Marreta là hậu vệ 28 tuổi.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Sampaio Correa | Al-Sahel SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Sampaio Correa | Cho mượn | — |
| 11/05/2025 | Sampaio Correa | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Petrópolis FC | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2024 | Goytacaz FC (RJ) | Petrópolis FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2024 | Bangu Atletico Club | Goytacaz FC (RJ) | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Goytacaz FC (RJ) | Bangu Atletico Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Gonçalense Futebol Clube (RJ) | Goytacaz FC (RJ) | Chuyển nhượng | — |