
Lucas Maronnier là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Troyes.
Tiểu sử Lucas Maronnier
Lucas Maronnier, 26 tuổi, mang quốc tịch Pháp, thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Troyes. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải và sinh ngày 09/03/2000. Trong mùa 2026-2027, Lucas Maronnier có 6 trận với 407 phút thi đấu, ghi 1 bàn tại Ligue 1 và đạt điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường là 800 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2027. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất là ngày 30/06/2025, khi cầu thủ rời Guingamp để đến Troyes.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
407Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 407 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 76% | 62% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/122 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 9/21 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/12 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/37 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 28/34 | 1 | 6/13 | V | 6,92 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/3 | — | 6,34 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 2 | 4/5 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | B 2-6 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 19/24 | 3 | 7/8 | — | 5,92 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/25 | 3 | 3/7 | — | 7,34 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 35/40 | 2 | 4/7 | — | 6,95 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 4-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 4/5 | — | 7,50 |
| 26/04/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/03/2026 | 26 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Guingamp | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Guingamp B | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Guingamp U19 | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris Saint Germain U19 | Guingamp U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CS Meaux Academy Jugend | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực39