Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Margueron

Rodez AveyronThủ mônFRA
25Tuổi
194Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Lucas Margueron là thủ môn 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rodez Aveyron.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
12Cứu thua
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—55450121480%100%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,55

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/115 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/32 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Margueron · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ligue 2vs NancyB 3-4dự bị000—0———
12/09/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-19000013/1601/1—6,07
05/09/2026Ligue 2@ MetzB 1-49041217/210——6,69
29/08/2026Ligue 2vs Pau FCH 2-29000019/220——6,02
22/08/2026Ligue 2@ FC NantesT 5-29040117/220——6,82
15/08/2026Ligue 2@ FC AnnecyB 0-29040126/3411/1—7,15
09/08/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-1dự bị000—0———
13/05/2026Ligue 2@ Red Star FC 93T 3-2dự bị000—0———
25/04/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCH 0-0dự bị000—0———
18/04/2026Ligue 2vs AmiensT 3-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/202019150 nghìn €
10/11/202019150 nghìn €
24/06/202120150 nghìn €
15/12/202120150 nghìn €
29/05/202221150 nghìn €
01/11/202221150 nghìn €
26/06/202322150 nghìn €
27/12/202322150 nghìn €
19/06/202423150 nghìn €
19/12/202423250 nghìn €
23/04/202524250 nghìn €
10/12/202524200 nghìn €
25/05/202625150 nghìn €
20/09/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2025RFC SeraingRodez AveyronChuyển nhượng—
06/08/2023ClermontRFC SeraingChuyển nhượng—
01/07/2020Lyonnais IIClermontChuyển nhượng—
30/06/2019Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2018Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—
30/06/2014US Majolaine Meyzieu JugendOlympique Lyon YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực37
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com