Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Mancinelli

Deportivo CuencaTiền đạoARG
37Tuổi
168Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Lucas Mancinelli là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Cuenca.

Tiểu sử Lucas Mancinelli

Lucas Mancinelli là tiền đạo của câu lạc bộ Deportivo Cuenca, quốc tịch Argentina, sinh ngày 06/07/1989 và đang 37 tuổi. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 24 trận, 1576 phút thi đấu, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo. Ở LigaPro Ecuador, cầu thủ có 21 trận, 2 bàn và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2021, và hợp đồng hiện tại kéo dài đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
20Đá chính
1.576Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
525Phút/bàn
10/41Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—21171.35121234974%39%006,63
Copa Sudamericana2026—332251007179%53%007,11

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.351 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/34
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
325/435 (74%)
Chuyền quyết định
40
Tạt bóng chính xác
40/145 (27%)
Chuyền dài chính xác
17/34 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/97 (39%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 47
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
279
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/63 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Mancinelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioT 2-1750021312/1301/4—7,03
12/10/2026LigaPro Ecuador@ Orense SCH 0-0dự bị00000—0———
03/09/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityT 1-0650061213/1512/5—7,14
29/08/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioB 1-3901021222/3002/5—6,35
22/08/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaH 0-074000027/1113/5—6,06
17/08/2026LigaPro Ecuador@ Orense SCB 0-2640010320/2501/2—6,37
11/08/2026LigaPro Ecuadorvs Manta FCB 1-2901083235/4113/10—8,20
03/08/2026LigaPro Ecuador@ Independiente del ValleB 0-1640000018/2500/9—5,90
28/07/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecT 2-1850140419/2815/9—7,47
23/07/2026LigaPro Ecuador@ MacaraB 0-3550010326/3300/1—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20142450 nghìn €
05/02/20162650 nghìn €
07/08/20162750 nghìn €
12/02/201727250 nghìn €
08/10/201728225 nghìn €
07/05/201828200 nghìn €
27/04/201929350 nghìn €
05/08/201930350 nghìn €
04/12/201930300 nghìn €
13/10/202031400 nghìn €
29/12/202031450 nghìn €
29/06/202131500 nghìn €
29/12/202132400 nghìn €
19/06/202232450 nghìn €
29/12/202233450 nghìn €
13/07/202334450 nghìn €
04/12/202334350 nghìn €
05/06/202434350 nghìn €
23/09/202435200 nghìn €
15/12/202435175 nghìn €
15/06/202535175 nghìn €
21/12/202536150 nghìn €
02/06/202636125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com