
Lucas Lovat là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CRB AL.
Tiểu sử Lucas Lovat
Lucas Lovat là hậu vệ của CRB AL, mang quốc tịch Brazil và hiện 29 tuổi. Trong mùa 2026, Lucas Lovat có 37 trận ra sân với 2340 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,50. Lucas Lovat cao 183 cm, nặng 70 kg, chân thuận là chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 900 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 04/02/2026, đưa cầu thủ từ Akhmat Grozny đến CRB AL. Hợp đồng hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
38Trận ra sân
34Đá chính
2.430Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2430Phút/bàn
6/29Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 29 | 26 | 2.046 | 0 | 0 | 1 | 24 | 6 | 83% | 43% | 7 | 1 | 6,56 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 319 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 85% | 51% | 0 | 0 | 4,08 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 4 | 3 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.046 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/24
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 19/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 815/974 (83%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 27/102 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/135 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/163 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 85
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 329
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 4,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/107 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 61/73 | 1 | 3/7 | — | 6,88 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 1 | 4/9 | V | 5,70 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 33/42 | 0 | 0/4 | — | 6,97 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 2/2 | — | 6,02 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/10 | 1 | 1/2 | — | 6,82 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | Đ | 4,87 |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 17/08/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/70 | 1 | 3/6 | V | 6,11 |
| 12/08/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/57 | 1 | 3/5 | — | 7,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/05/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 375 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 23/11/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Akhmat Grozny | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Goias Esporte Clube | Akhmat Grozny | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Akhmat Grozny | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Slovan Bratislava | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 14/01/2020 | Spartak Trnava | Slovan Bratislava | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 10/01/2019 | Avaí FC | Spartak Trnava | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/04/2017 | Gremio FBPA U20 | Avaí FC | Cho mượn | — |
| 20/06/2016 | Avaí FC | Gremio FBPA U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Avai/SC U20 | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh58
- Thể lực47