
Lucas Lima là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goias Esporte Clube.
Tiểu sử Lucas Lima
Lucas Lima là tiền vệ thi đấu cho Goias Esporte Clube, mang quốc tịch Brazil và hiện 36 tuổi. Mùa 2026, Lucas Lima ra sân 34 trận, ghi 1 bàn và có 4 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 11,0 triệu € (2017). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Sport Club do Recife đến Goiás EC vào ngày 28/01/2026. Cao 175 cm, nặng 71 kg, cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
30Đá chính
2.269Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2269Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 30 | 26 | 2.039 | 0 | 0 | 4 | 17 | 6 | 84% | 55% | 5 | 0 | 6,70 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 4 | 230 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 31% | 3 | 0 | 3,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.039 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/52
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 937/1109 (84%)
- Chuyền quyết định
- 69
- Tạt bóng chính xác
- 36/104 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 72/115 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 111/200 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 111 / 77
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 324
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 52
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 3,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/116 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/22 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 7 | 32/37 | 1 | 2/5 | — | 7,50 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | 1/6 | — | 6,19 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 7 | 52/64 | 1 | 5/8 | V | 7,13 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/46 | 2 | 2/6 | — | 5,78 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/24 | 2 | 6/9 | — | 6,16 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 2-1 | 31 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 22/24 | 0 | 1/1 | — | 7,04 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/16 | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 2 | 5/9 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/12/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/03/2013 | 22 | — |
| 05/08/2014 | 24 | 1,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 24 | 4,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 24 | 5,0 triệu € |
| 10/09/2015 | 25 | 7,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 25 | 9,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 25 | 9,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 26 | 11,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 27 | 11,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 27 | 8,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 28 | 8,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 29 | 5,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 4,5 triệu € |
| 08/09/2020 | 30 | 4,5 triệu € |
| 08/02/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 09/09/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 31 | 1,1 triệu € |
| 05/04/2022 | 31 | 1,1 triệu € |
| 18/08/2022 | 32 | 1,1 triệu € |
| 13/11/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 17/04/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 26/11/2024 | 34 | 550 nghìn € |
| 05/06/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Sport Club do Recife | Goiás EC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Santos Fc - SP | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Sport Club do Recife | Santos Fc - SP | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Santos Fc - SP | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2023 | Palmeiras - SP | Santos Fc - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Fortaleza | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 24/08/2021 | Palmeiras - SP | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Santos Fc - SP | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2014 | Internacional - RS | Santos Fc - SP | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 30/12/2013 | Sport Club do Recife | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 03/03/2013 | Internacional - RS | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AA Internacional de Limeira | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | AA Internacional de Limeira U20 | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật65
- Tư duy60
- Sức mạnh39
- Thể lực40