Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Lima

BandirmasporHậu vệBRA
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Lucas Lima là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bandirmaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
966Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
966Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—111196611110481%56%407,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 966 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
496/605 (81%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
18/67 (26%)
Chuyền dài chính xác
50/108 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
15
Phá bóng
19
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/80 (56%)
Không chiến thắng / thua
11 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 26
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
200
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Lima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 1-2900010337/4702/7V6,63
13/10/2026Turkish First Leaguevs SivassporH 1-1900011546/6037/11—7,97
10/10/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 2-0900021050/5805/8—7,43
18/09/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporB 0-1900010057/7112/3V5,98
12/09/2026Turkish First League@ SariyerH 1-1901021430/4414/9—6,52
05/09/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 6-0660100342/5012/6—7,04
01/09/2026Turkish First Leaguevs AntalyasporB 0-1900000240/4518/11V6,85
28/08/2026Turkish First League@ PendiksporH 1-1900010053/6305/6—6,68
23/08/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuH 1-1900011446/5311/4V7,66
17/08/2026Turkish First League@ MuglasporH 0-0900010154/6336/10—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 5,5 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 6,5 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,2 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 1,9 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201220200 nghìn €
23/05/201220200 nghìn €
05/12/201221300 nghìn €
30/03/201422300 nghìn €
06/08/201422500 nghìn €
23/02/2016241,0 triệu €
12/07/2016241,0 triệu €
15/01/2017251,2 triệu €
31/05/2017251,8 triệu €
23/01/2018263,0 triệu €
03/06/2018264,5 triệu €
16/12/2018275,5 triệu €
06/03/2019277,5 triệu €
02/06/2019276,5 triệu €
06/01/2020287,0 triệu €
07/04/2020285,5 triệu €
10/09/2020286,0 triệu €
30/01/2021295,0 triệu €
17/06/2021293,5 triệu €
11/10/2021303,2 triệu €
03/01/2022302,8 triệu €
30/03/2022302,0 triệu €
31/05/2022302,0 triệu €
26/10/2022312,2 triệu €
13/03/2023312,2 triệu €
07/06/2023311,9 triệu €
26/09/2023311,5 triệu €
20/12/2023321,3 triệu €
14/03/2024321,2 triệu €
30/05/2024321,0 triệu €
03/10/2024321,0 triệu €
22/12/202433900 nghìn €
19/03/202533900 nghìn €
17/06/202533500 nghìn €
07/10/202533400 nghìn €
28/12/202534300 nghìn €
11/03/202634200 nghìn €
31/05/202634150 nghìn €
05/10/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026BolusporBandirmasporChuyển nhượng—
17/08/2025Başakşehir Futbol KulübüBolusporChuyển nhượng—
30/06/2021Al Ahli SCBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
26/08/2019FC NantesAl Ahli SCHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2016FC AroucaFC NantesHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/06/2015ABC Futebol Clube (RN)FC AroucaChuyển nhượng—
19/02/2015Botafogo - RJABC Futebol Clube (RN)Chuyển nhượng—
30/12/2014Goias Esporte ClubeBotafogo - RJCho mượn—
23/01/2014Botafogo - RJGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
19/07/2012Internacional - RSBotafogo - RJChuyển nhượng—
31/10/2011Parana PRInternacional - RSCho mượn—
31/01/2011Internacional - RSParana PRChuyển nhượng—
31/12/2010SC Internacional BInternacional - RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy43
  • Sức mạnh66
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com