
Lucas Lima là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bandirmaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
966Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
966Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 966 | 1 | 1 | 1 | 10 | 4 | 81% | 56% | 4 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 966 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 496/605 (81%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 18/67 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 50/108 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/80 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 200
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 37/47 | 0 | 2/7 | V | 6,63 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 46/60 | 3 | 7/11 | — | 7,97 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/58 | 0 | 5/8 | — | 7,43 |
| 18/09/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/71 | 1 | 2/3 | V | 5,98 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 30/44 | 1 | 4/9 | — | 6,52 |
| 05/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 6-0 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 42/50 | 1 | 2/6 | — | 7,04 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/45 | 1 | 8/11 | V | 6,85 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/63 | 0 | 5/6 | — | 6,68 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 46/53 | 1 | 1/4 | V | 7,66 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/63 | 3 | 6/10 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/05/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/12/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/03/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/08/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/02/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 23/01/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 4,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 27 | 5,5 triệu € |
| 06/03/2019 | 27 | 7,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 6,5 triệu € |
| 06/01/2020 | 28 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 5,5 triệu € |
| 10/09/2020 | 28 | 6,0 triệu € |
| 30/01/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 17/06/2021 | 29 | 3,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 30 | 3,2 triệu € |
| 03/01/2022 | 30 | 2,8 triệu € |
| 30/03/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 31 | 2,2 triệu € |
| 13/03/2023 | 31 | 2,2 triệu € |
| 07/06/2023 | 31 | 1,9 triệu € |
| 26/09/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 32 | 1,3 triệu € |
| 14/03/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 33 | 900 nghìn € |
| 19/03/2025 | 33 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 07/10/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 11/03/2026 | 34 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Boluspor | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2025 | Başakşehir Futbol Kulübü | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al Ahli SC | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | FC Nantes | Al Ahli SC | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2016 | FC Arouca | FC Nantes | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2015 | ABC Futebol Clube (RN) | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2015 | Botafogo - RJ | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Goias Esporte Clube | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 23/01/2014 | Botafogo - RJ | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2012 | Internacional - RS | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2011 | Parana PR | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 31/01/2011 | Internacional - RS | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | SC Internacional B | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực47