Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Lavagnino

Real Valladolid CFThủ mônARG
22Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lucas Lavagnino là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Real Valladolid CF.

Tiểu sử Lucas Lavagnino

Lucas Lavagnino là thủ môn của Real Valladolid CF, mang quốc tịch Argentina và hiện 22 tuổi. Cao 189 cm và thuận chân phải. Giá trị cao nhất từng đạt 150 nghìn € (2024), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 06/08/2026, từ River Plate sang Real Valladolid CF. Trước đó, vào ngày 29/06/2026, cầu thủ được CA Independiente cho River Plate mượn.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Lavagnino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026La Liga 2@ UD Las PalmasH 2-2dự bị000—0———
27/09/2026La Liga 2vs CordobaT 3-1dự bị000—0———
20/09/2026La Liga 2@ AD CeutaH 1-1dự bị000—0———
13/09/2026La Liga 2vs Real OviedoB 0-3dự bị000—0———
05/09/2026La Liga 2vs Andorra CFT 1-0dự bị000—0———
31/08/2026La Liga 2@ Cadiz CFH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —20232024
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/05/202318150 nghìn €
18/12/202319150 nghìn €
11/06/202419150 nghìn €
12/12/202420—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026River PlateReal Valladolid CFChuyển nhượng—
29/06/2026CA IndependienteRiver PlateCho mượn—
23/07/2025River PlateCA IndependienteChuyển nhượng—
31/12/2024River PlateU21River PlateChuyển nhượng—
31/12/2022Club River Plate U20River PlateU21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com