
Lucas Jetten là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Cambuur Leeuwarden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
325Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 325 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 60% | 1 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/144 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/1 | — | 6,15 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 3 | 5/9 | — | 6,11 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 2-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 2/3 | — | 5,55 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/61 | 3 | 6/8 | V | 6,71 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 0-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/26 | 0 | 4/9 | — | 6,00 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/58 | 2 | 4/6 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 17 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 17 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 18 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 18 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 18 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ajax Amsterdam U21 | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ajax U18 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AjaxU17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | — | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh53
- Thể lực40