
Lucas Jensen
Tiền vệDEN
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lucas Jensen là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/04/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/01/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/05/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/09/2013 | 18 | 400 nghìn € |
| 09/02/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/08/2014 | 19 | 400 nghìn € |
| 05/02/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/09/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/01/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/08/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/06/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/12/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Middelfart Boldklub | Free player | Trở lại | — |
| 28/08/2025 | Vendsyssel | Middelfart Boldklub | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2021 | Vejle | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vendsyssel | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hobro | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | Odense BK | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Viborg | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Viborg U19 | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Viborg FF Youth | Viborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh42
- Thể lực33