
Lucas Halter là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Houston Dynamo.
Tiểu sử Lucas Halter
Lucas Halter là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Houston Dynamo, mang quốc tịch Brazil và hiện 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 02/05/2000, cao 187 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 21 trận với 1836 phút và điểm trung bình 5,30, gồm 16 trận MLS và 5 trận giao hữu CLB. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 5,0 triệu € (2020). Chuyển nhượng gần nhất vào 25/01/2026 từ Botafogo - RJ sang Houston Dynamo ở dạng hết hạn mượn, phí 1,4 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.566Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 18 | 18 | 1.566 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 91% | 65% | 5 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.566 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 907/995 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 39/76 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 94
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/90 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 23
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 1 | 4/7 | V | 6,13 |
| 15/10/2026 | MLS | @ San Diego FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 0 | — | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/75 | 1 | 2/5 | — | 6,64 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 59/63 | 2 | 4/6 | — | 6,98 |
| 20/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/38 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 60/68 | 1 | 3/4 | — | 6,41 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 1 | 4/5 | — | 6,88 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/63 | 1 | 3/5 | — | 7,01 |
| 23/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 3 | 4/9 | V | 5,77 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/44 | 0 | 5/5 | — | 7,75 |