
Lucas Guiñazú
20Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Lucas Guiñazú là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Atletico Guemes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
663Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/1Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 10 | 8 | 663 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 1 | 5,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 5,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Quilmes | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Atlanta | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 20/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chacarita juniors | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,70 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Mitre de Santiago del Estero | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Libertad Asunción U19 | Club Atletico Guemes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sol de America | Club Libertad Asunción U19 | Cho mượn | — |
| 29/03/2026 | Club Libertad Asunción U19 | Sol de America | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Atlético Tembetary | Club Libertad Asunción U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Club Libertad Asunción U19 | Atlético Tembetary | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | CA Talleres de Cordoba U20 | Club Libertad Asunción U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực33