Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas grossi

PT Prachuap FCTiền đạo
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Lucas grossi là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo PT Prachuap FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
386Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—543860004266%59%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/111 (66%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/32 (59%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas grossi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 2-190000007/1313/5V6,06
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedT 2-1900022019/2725/9—6,40
19/09/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniT 3-0900010013/2626/7—6,50
13/09/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 1-0900000230/3813/7—7,15
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCB 0-126001015/702/4—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20242550 nghìn €
01/12/20242550 nghìn €
01/06/20252675 nghìn €
22/09/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Nara UnitedPT Prachuap FCChuyển nhượng—
22/08/2025Belasitsa PetrichNara UnitedChuyển nhượng—
18/07/2024AA Portuguesa SantistaBelasitsa PetrichChuyển nhượng—
01/01/2023Contagem ECAA Portuguesa SantistaChuyển nhượng—
31/08/2022PenapolenseContagem ECChuyển nhượng—
17/04/2022SC AymorésPenapolenseChuyển nhượng—
16/06/2021Guarany SCSC AymorésChuyển nhượng—
07/02/2021Villa Nova ACGuarany SCChuyển nhượng—
16/09/2020EC TaubatéVilla Nova ACChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com