
Lucas grossi là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo PT Prachuap FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
386Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 386 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 66% | 59% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/111 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/32 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 3/5 | V | 6,06 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 19/27 | 2 | 5/9 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/26 | 2 | 6/7 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/38 | 1 | 3/7 | — | 7,15 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 22/09/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Nara United | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2025 | Belasitsa Petrich | Nara United | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | AA Portuguesa Santista | Belasitsa Petrich | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Contagem EC | AA Portuguesa Santista | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Penapolense | Contagem EC | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2022 | SC Aymorés | Penapolense | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2021 | Guarany SC | SC Aymorés | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2021 | Villa Nova AC | Guarany SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | EC Taubaté | Villa Nova AC | Chuyển nhượng | — |