
Lucas Gourna-Douath là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Hull City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 150 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 57% | 1 | 0 | 6,73 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 139 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 47% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/92 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/49 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 1/5 | — | 6,06 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sunderland | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/33 | 3 | 4/7 | V | 6,85 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/23 | 1 | 4/7 | V | 6,32 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 3 | 5/9 | — | 6,89 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Stoke City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/59 | 0 | 4/7 | — | 6,61 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 4/9 | — | 6,35 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 4 | 7/10 | V | 6,25 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs Metz | H 4-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 2/5 | V | 5,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2020 | 16 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 17 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 17 | 4,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 17 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 17 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 18 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 18 | 10,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 19 | 12,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 19 | 12,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 20 | 12,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 20 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 23 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Red Bull Salzburg | Hull City | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Havre Athletic Club | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | Red Bull Salzburg | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | AS Roma | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Red Bull Salzburg | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | AS Saint-Étienne | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 30/06/2020 | AS Saint-Etienne B | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Saint Etienne U19 | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Saint Etienne U17 | Saint Etienne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2018 | US Torcy Youth | Saint Etienne U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | US Sénart-Moissy Jugend | US Torcy Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2012 | AS Lieusaint Football Jugend | US Sénart-Moissy Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật52
- Tư duy46
- Sức mạnh47
- Thể lực40