
Lucas Gonzalez
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Lucas Gonzalez là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AA Estudiantes (Río Cuarto).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 4 | 0 | 100 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 62% | 40% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/29 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/05/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/07/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực51