
Lucas Galvao là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Dabba Al-Fujairah.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/09/2010 | 19 | — |
| 21/07/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/09/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2013 | 22 | 275 nghìn € |
| 23/06/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/11/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/04/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/05/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/12/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/06/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/10/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 01/01/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/03/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 950 nghìn € |
| 11/10/2020 | 29 | 750 nghìn € |
| 11/02/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 31/10/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/05/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 09/11/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 20/05/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 16/07/2025 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Hatta | Dabba Al-Fujairah | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Austria Vienna | Hatta | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2022 | Atromitos Athens | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | FC Ingolstadt | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Al-Wasl SC | FC Ingolstadt | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | FC Ingolstadt | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | Rapid Wien | FC Ingolstadt | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 24/08/2017 | Rheindorf Altach | Rapid Wien | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/08/2015 | SC Austria Lustenau | Rheindorf Altach | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 11/07/2013 | SER Caxias RS | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Ponte Preta | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2012 | SER Caxias RS | Ponte Preta | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Ponte Preta | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2011 | Red Bull Brasil SP | Ponte Preta | Cho mượn | — |
| 31/05/2011 | Ponte Preta | Red Bull Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2011 | EC XV de Piracicaba | Ponte Preta | Cho mượn | — |
| 31/01/2011 | Ponte Preta | EC XV de Piracicaba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Ponte Preta Youth | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh73
- Thể lực59