
Lucas França là thủ môn 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santa Clara.
Tiểu sử Lucas França
Thủ môn Lucas França, quốc tịch Brazil, 30 tuổi, hiện khoác áo Santa Clara tại Primeira Liga. Cầu thủ cao 194 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với 720 phút thi đấu, thực hiện 15 pha cứu thua và có điểm trung bình 6,77. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 21/07/2026, từ Nacional da Madeira đến Santa Clara.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
15Cứu thua
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 15 | 7 | 11 | 69% | 100% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,77
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/220 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 41/109 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | — | — | 6,81 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 22/36 | 0 | — | V | 6,67 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 21/31 | 0 | — | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 4-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | — | — | 6,99 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | — | — | 6,14 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | T 1-0 | 90 | 3 | 2 | 2 | 15/21 | 0 | — | — | 7,39 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 1-0 | 90 | 1 | 4 | 0 | 21/30 | 0 | 1/1 | — | 7,08 |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 15/23 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/05/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/11/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/08/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 375 nghìn € |
| 19/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/09/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Nacional da Madeira | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Free Player | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2022 | Cruzeiro - MG | Free Player | Trở lại | — |
| 02/08/2021 | Guarani SP | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 22/06/2021 | Cruzeiro - MG | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/05/2020 | Ceara | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 15/07/2019 | Cruzeiro - MG | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Nacional da Madeira | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 01/08/2018 | Cruzeiro - MG | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Cruzeiro/RS U20 | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 161
- Chỉ số 250
- Chỉ số 465
- Chỉ số 361