
Lucas Figueiredo dos Santos
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Lucas Figueiredo dos Santos là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Alverca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
717Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
358Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 627 | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 72% | 53% | 1 | 0 | 6,73 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/201 (72%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/81 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 35
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 4-1 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 15/23 | 1 | 3/14 | — | 8,05 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/18 | 2 | 7/11 | — | 6,75 |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/27 | 1 | 4/7 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 3 | 6/8 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/29 | 0 | 2/5 | V | 6,35 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 22/36 | 1 | 7/12 | — | 7,37 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/29 | 3 | 8/12 | — | 6,28 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/24 | 2 | 6/12 | — | 6,34 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/30 | 1 | 4/11 | — | 6,06 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 27/33 | 5 | 10/14 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/11/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/09/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/08/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/08/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 06/04/2023 | 21 | 1,7 triệu € |
| 24/07/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 17/04/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/11/2024 | 23 | 1,7 triệu € |
| 26/06/2025 | 23 | 1,4 triệu € |
| 17/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật57
- Tư duy64
- Sức mạnh33
- Thể lực45