Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Fernandes

Sao BernardoTiền vệBRA
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Lucas Fernandes là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bernardo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
2Đá chính
300Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—923001005487%53%006,43
Copa Sul-Sudeste——4418800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/104 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/39 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 11
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Sul-Sudeste · 4 trận ra sân, 188 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazilvs CriciumaB 0-1660010125/2704/6—6,10
12/10/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeH 2-2761022020/2401/4—7,13
07/10/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeB 1-225001104/501/3—6,11
03/10/2026Serie B Brazilvs CRB ALT 3-130001108/903/5—6,41
26/09/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseT 1-0dự bị00000—0———
15/09/2026Serie B Brazil@ America MGT 2-0dự bị00000—0———
11/09/2026Serie B Brazilvs Londrina PRB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaT 2-021000009/1114/5—6,64
29/08/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 750 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 2,2 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201618750 nghìn €
27/11/201619500 nghìn €
06/12/201720700 nghìn €
22/05/201820700 nghìn €
10/01/201921700 nghìn €
06/06/2019211,0 triệu €
10/10/2019222,2 triệu €
29/12/2019222,2 triệu €
07/04/2020221,7 triệu €
16/08/2020222,0 triệu €
27/01/2021232,0 triệu €
20/05/2021232,0 triệu €
26/12/2021242,0 triệu €
18/08/2022241,8 triệu €
13/11/2022252,0 triệu €
06/04/2023252,0 triệu €
24/07/2023252,0 triệu €
10/12/2023262,0 triệu €
27/03/2024262,0 triệu €
16/06/2024262,0 triệu €
08/12/2024271,8 triệu €
29/05/2025271,5 triệu €
09/12/2025281,2 triệu €
18/05/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy60
  • Sức mạnh35
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com