
Lucas Felippe là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo ACD Virtus Entella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 104 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 89% | 68% | 0 | 0 | 6,69 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 75% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/97 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/16 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Padova | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 37 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/33 | 2 | 6/10 | — | 7,04 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Cremonese | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Pisa | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/15 | 1 | 2/2 | — | 6,09 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Cesena | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 2/3 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ SudTirol | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/25 | 0 | 1/1 | — | 7,01 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Hellas Verona | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 2 | 3/4 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/12/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/08/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/03/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Potenza | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Crotone | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Potenza | Crotone | Cho mượn | — |
| 15/07/2024 | Crotone | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2022 | Rozova Dolina | A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Hellas Verona | Rozova Dolina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Mantova | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Hellas Verona | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Verona Youth | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Clube Atlético Taboão da Serra (SP) | Verona Youth | Chuyển nhượng | — |