
Lucas Felipe·Calegari
24Tuổi
171Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Lucas Felipe·Calegari là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Los Angeles Galaxy.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 5 | 4 | 340 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 82% | 48% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/155 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/42 | 3 | 5/13 | — | 6,66 |
| 12/10/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/33 | 2 | 4/7 | — | 6,17 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 39/45 | 0 | 3/8 | — | 6,79 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/31 | 0 | 4/5 | — | 6,99 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 6 | 12/18 | — | 6,56 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | H 3-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 5/9 | — | 6,15 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 4-0 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | 3/5 | — | 7,97 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | @ Kayserispor | H 1-1 | 80 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 19/26 | 2 | 5/9 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/11/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/09/2020 | 18 | 900 nghìn € |
| 07/10/2020 | 18 | 2,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 18 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 19 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 19 | 4,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 20 | 4,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 20 | 4,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Eyupspor | Los Angeles Galaxy | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 31/07/2025 | Fluminense - RJ | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Famalicao | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 26/07/2024 | Fluminense - RJ | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Los Angeles Galaxy | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 26/02/2023 | Fluminense - RJ | Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Fluminense U20 | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Fluminense FC U17 | Fluminense U20 | Chuyển nhượng | — |